cục thế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình, hoàn cảnh hiện tại: "cục thế" chỉ tình trạng, bối cảnh cụ thể của một sự việc, sự vật ở một thời điểm nhất định, thường được dùng trong phân tích chiến lược, chính trị, hoặc quân sự.
- Thế trận, thế lực tạm thời: Trong cờ tướng hoặc các trò chơi chiến thuật, "cục thế" mô tả cách bố trí và tương quan lực lượng trên bàn cờ tại một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đánh giá tình hình chính trị hiện tại gặp nhiều khó khăn.)
- (Anh ấy nhầm lẫn về thế trận trên bàn cờ.)
- (Tình hình kinh tế thế giới biến động mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cục thế chiến lược": tình hình mang tính chiến lược, ảnh hưởng lớn đến kế hoạch dài hạn.
- Hội đồng đã họp để bàn về cục thế chiến lược trong khu vực. (Cuộc họp nhằm thảo luận tình hình chiến lược trong vùng.)
"cục thế tạm thời": tình hình chỉ tồn tại trong một giai đoạn ngắn.
- Đây chỉ là cục thế tạm thời, cần chờ thêm thông tin. (Tình hình này chưa ổn định, cần chờ đợi.)
Biến thể và từ gần giống
Thế cục (danh từ): tình hình tổng thể, thường dùng trong bối cảnh rộng hơn.
- Thế cục thế giới đang có nhiều biến động. (Tình hình thế giới thay đổi phức tạp.)
Cục diện (danh từ): bức tranh toàn cảnh, cách bố trí và tương quan lực lượng, gần nghĩa với "cục thế".
- Cục diện trận đấu đã thay đổi sau bàn thắng. (Bức tranh trận đấu thay đổi sau khi ghi bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tình thế: hoàn cảnh, điều kiện hiện tại.
- Hoàn cảnh: bối cảnh xung quanh sự việc.
- Thế trận: cách bố trí lực lượng trong chiến đấu hoặc cạnh tranh.
Thành ngữ liên quan
Xoay chuyển cục thế: làm thay đổi tình hình hiện tại theo hướng có lợi.
- Nhờ quyết định táo bạo, họ đã xoay chuyển cục thế. (Họ thay đổi tình hình bất lợi thành có lợi.)
Nhìn rõ cục thế: hiểu thấu đáo tình hình để đưa ra quyết định đúng.
- Người lãnh đạo phải nhìn rõ cục thế trước khi hành động. (Nhà lãnh đạo cần nắm bắt tình hình chính xác.)